froth at the mouth

/ˈmaʊθ/
Động từ
  1. (nghĩa đen) Nôn nước bọt thành bọt.
    (literally) To spew saliva as froth.
  2. (nghĩa bóng) Nổi cơn thịnh nộ, trút cơn giận.
    (figurative) To rage, to vent one's anger.
    She was almost frothing at the mouth when she heard about the cost of the car repairs.
    Cô gần như sùi bọt mép khi nghe về chi phí sửa xe.
🎬 Nghe “froth at the mouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish